BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 17/04/2026 17:03:14
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
15.460.000 |
15.800.000 |
| Vàng 24K |
999 |
15.410.000 |
15.750.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
15.050.000 |
15.500.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
14.730.000 |
15.340.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
11.500.000 |
12.150.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
10.850.000 |
11.550.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
10.400.000 |
11.080.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
9.130.000 |
10.000.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
8.740.000 |
9.600.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 17/04/2026 17:03:14
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
8.550 |
8.700 |
| 9999 |
8.215 |
8.285 |
| Đồ đo |
8.200 |
8.270 |
| 95 |
2.418 |
0 |
| Ông Sáu |
2.570.000 |
0 |
| GBP (Anh) |
3.226 |
0 |
| JPY(Nhật) |
1.645 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
2.830 |
0 |
| CAD (Canada) |
1.792 |
0 |
| AUD (Úc) |
1.638 |
0 |
| EUR (Euro) |
2.658 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
769 |
0 |
| SGD (Singapore) |
1.842 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
565 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
1.785 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
766 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
1.538 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
349 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo