BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 13/09/2026 23:21:48
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
13.390.000 |
13.790.000 |
| Vàng 24K |
999 |
13.340.000 |
13.740.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
13.110.000 |
13.570.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
12.840.000 |
13.410.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
10.010.000 |
10.680.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
9.460.000 |
10.140.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
9.060.000 |
9.720.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
7.970.000 |
8.760.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
7.630.000 |
8.390.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 13/09/2026 23:21:48
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
0 |
0 |
| 9999 |
0 |
0 |
| Đồ đo |
0 |
0 |
| 95 |
0 |
0 |
| Ông Sáu |
0 |
0 |
| GBP (Anh) |
0 |
0 |
| JPY(Nhật) |
0 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
0 |
0 |
| CAD (Canada) |
0 |
0 |
| AUD (Úc) |
0 |
0 |
| EUR (Euro) |
0 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
0 |
0 |
| SGD (Singapore) |
0 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
0 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
0 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
0 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
0 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
0 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo