BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 29/10/2026 05:08:55
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
12.730.000 |
13.130.000 |
| Vàng 24K |
999 |
12.680.000 |
13.080.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
12.430.000 |
12.920.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
12.200.000 |
12.780.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
9.480.000 |
10.230.000 |
| Vàng Nữ Trang |
710 |
8.980.000 |
9.700.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
8.600.000 |
9.290.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
7.560.000 |
8.350.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
7.250.000 |
8.010.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 29/10/2026 05:08:55
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
0 |
0 |
| 9999 |
0 |
0 |
| Đồ đo |
0 |
0 |
| 95 |
0 |
0 |
| Ông Sáu |
0 |
0 |
| GBP (Anh) |
0 |
0 |
| JPY(Nhật) |
0 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
0 |
0 |
| CAD (Canada) |
0 |
0 |
| AUD (Úc) |
0 |
0 |
| EUR (Euro) |
0 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
0 |
0 |
| SGD (Singapore) |
0 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
0 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
0 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
0 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
0 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
0 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo