BẢNG GIÁ VÀNG HỘI MỸ NGHỆ KIM HOÀN TỈNH CÀ MAU
Cập nhật vào lúc: 03/01/2026 12:20:57
| Loại |
Chất lượng % |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng 24K |
9999 |
14.400.000 |
14.790.000 |
| Vàng 24K |
999 |
14.350.000 |
14.740.000 |
| Vàng Nữ Trang |
980 |
14.040.000 |
14.500.000 |
| Vàng Nữ Trang |
960 |
13.740.000 |
14.360.000 |
| Vàng Nữ Trang |
750 |
10.730.000 |
11.390.000 |
| Vàng Nữ Trang |
680 |
9.700.000 |
10.370.000 |
| Vàng Nữ Trang |
610 |
8.500.000 |
9.350.000 |
| Vàng Nữ Trang |
585 |
8.110.000 |
8.990.000 |
Bảng tỷ giá
Cập nhật vào lúc: 03/01/2026 12:20:57
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| SJC |
8.550 |
8.700 |
| 9999 |
8.215 |
8.285 |
| Đồ đo |
8.200 |
8.270 |
| 95 |
2.418 |
0 |
| Ông Sáu |
2.570.000 |
0 |
| GBP (Anh) |
3.226 |
0 |
| JPY(Nhật) |
1.645 |
0 |
| CHF (Thụy Sỹ) |
2.830 |
0 |
| CAD (Canada) |
1.792 |
0 |
| AUD (Úc) |
1.638 |
0 |
| EUR (Euro) |
2.658 |
0 |
| TWD (Đài Loan) |
769 |
0 |
| SGD (Singapore) |
1.842 |
0 |
| MYR (Malaysia) |
565 |
0 |
| KRW (Hàn Quốc) |
1.785 |
0 |
| THB (Thái Lan) |
766 |
0 |
| NZL (New Zealand) |
1.538 |
0 |
| CHN (Trung Quốc) |
349 |
0 |
Bảng tỉ giá trên chỉ mang tính chất tham khảo